清門
thanh môn
Hán Việt: thanh môn · Pinyin: qīng mén
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 寒素之家; 清贵的门第; 书香门第。
- Tân Hoa Tự Điển 1.寒素之家。 2.清贵的门第。 3.书香门第。
Eng
- Cihui 清門 īngmén n. poor family
Hán Việt: thanh môn · Pinyin: qīng mén