清間 qīng jiān · thanh gian Hán Việt: thanh gian · Pinyin: qīng jiān Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 間 (gian)Pinyinqīng jiānHán Việtthanh gianCấu tạo清 + 間 · thanh + gian nghĩa thành phần: thanh + gian Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"清闲"。