清閨

qīng guī thanh khuê

Hán Việt: thanh khuê · Pinyin: qīng guī

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (khuê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清静的居室; 清静的闺房。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.清静的居室。 2.清静的闺房。