清隊

qīng duì thanh đội

Hán Việt: thanh đội · Pinyin: qīng duì

Tổng quan

thanh trừng hàng ngũ

Cấu tạo: (thanh) + (đội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thanh trừng hàng ngũ

Eng

  • CC-CEDICT to purge the ranks
  • Cihui to purge the ranks