清陽

qīng yáng thanh dương

Hán Việt: thanh dương · Pinyin: qīng yáng

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (dương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.声音清越悠扬。 2.指眉目之间。清,指目;阳,同"扬",指眉。 3.清轻。