清陰 qīng yīn · thanh âm Hán Việt: thanh âm · Pinyin: qīng yīn Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 陰 (âm)Pinyinqīng yīnHán Việtthanh âmCấu tạo清 + 陰 · thanh + âm nghĩa thành phần: thanh + âm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清凉的树阴; 喻恩泽; 谓天气阴凉。Tân Hoa Tự Điển 1.清凉的树阴。 2.喻恩泽。 3.谓天气阴凉。