清除劑 qīng chú jì · thanh trừ tề Hán Việt: thanh trừ tề · Pinyin: qīng chú jì Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 除 (trừ) + 劑 (tề)Pinyinqīng chú jìHán Việtthanh trừ tềCấu tạo清 + 除 + 劑 · thanh + trừ + tề nghĩa thành phần: thanh + trừ + tề