清陽 qīng yáng · thanh dương Hán Việt: thanh dương · Pinyin: qīng yáng Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 陽 (dương)Pinyinqīng yángHán Việtthanh dươngCấu tạo清 + 陽 · thanh + dương nghĩa thành phần: thanh + dương