清障 qīng zhàng · thanh chướng Hán Việt: thanh chướng · Pinyin: qīng zhàng Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 障 (chướng)Pinyinqīng zhàngHán Việtthanh chướngCấu tạo清 + 障 · thanh + chướng nghĩa thành phần: thanh + chướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清除(道路、河道等处的)障碍物:~排堵|汛期前河床要及时~。