清集

qīng jí thanh tập

Hán Việt: thanh tập · Pinyin: qīng jí

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (tập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹雅集。明张昱有《如此江山清集同王仲玉陆进之吕世臣作》诗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹雅集。明张昱有《如此江山清集同王仲玉陆进之吕世臣作》诗。