清雋 qīng juàn · thanh tuyển Hán Việt: thanh tuyển · Pinyin: qīng juàn Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 雋 (tuyển)Pinyinqīng juànHán Việtthanh tuyểnCấu tạo清 + 雋 · thanh + tuyển nghĩa thành phần: thanh + tuyển