清雨 qīng yǔ · thanh vũ Hán Việt: thanh vũ · Pinyin: qīng yǔ Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 雨 (vũ)Pinyinqīng yǔHán Việtthanh vũCấu tạo清 + 雨 · thanh + vũ nghĩa thành phần: thanh + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清净的雨; 清冷的雨。Tân Hoa Tự Điển 1.清净的雨。 2.清冷的雨。