清霽
thanh tễ
Hán Việt: thanh tễ · Pinyin: qīng jì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 雨止雾散。谓天气晴朗。
- Tân Hoa Tự Điển 1.雨止雾散。谓天气晴朗。
Eng
- Cihui 清霽 īngjì n. clear; serene (of the sky)
Hán Việt: thanh tễ · Pinyin: qīng jì