清霽

qīng jì thanh tễ

Hán Việt: thanh tễ · Pinyin: qīng jì

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (tễ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 天氣晴朗。北魏.酈道元《水經注.湘水注》:「望若陣雲,非清霽素朝,不見其峰。」唐.韓愈〈南山〉詩:「昨來逢清霽,宿願忻始副。」

Eng

  • Cihui 清霽 īngjì n. clear; serene (of the sky)