清革 qīng gé · thanh cách Hán Việt: thanh cách · Pinyin: qīng gé Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 革 (cách)Pinyinqīng géHán Việtthanh cáchCấu tạo清 + 革 · thanh + cách nghĩa thành phần: thanh + cách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清除,革除。Tân Hoa Tự Điển 1.清除,革除。