清響 qīng xiǎng · thanh hưởng Hán Việt: thanh hưởng · Pinyin: qīng xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 響 (hưởng)Pinyinqīng xiǎngHán Việtthanh hưởngCấu tạo清 + 響 · thanh + hưởng nghĩa thành phần: thanh + hưởng