清順

qīng shùn thanh thuận

Hán Việt: thanh thuận · Pinyin: qīng shùn

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (thuận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明白通顺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.明白通顺。