清風子 qīng fēng zi · thanh phong tử Hán Việt: thanh phong tử · Pinyin: qīng fēng zi Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 風 (phong) + 子 (tử)Pinyinqīng fēng ziHán Việtthanh phong tửCấu tạo清 + 風 + 子 · thanh + phong + tử nghĩa thành phần: thanh + phong + tử