清風嶺 qīng fēng lǐng · thanh phong lĩnh Hán Việt: thanh phong lĩnh · Pinyin: qīng fēng lǐng Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 風 (phong) + 嶺 (lĩnh)Pinyinqīng fēng lǐngHán Việtthanh phong lĩnhCấu tạo清 + 風 + 嶺 · thanh + phong + lĩnh nghĩa thành phần: thanh + phong + lĩnh