清風使 qīng fēng shǐ · thanh phong sử Hán Việt: thanh phong sử · Pinyin: qīng fēng shǐ Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 風 (phong) + 使 (sử)Pinyinqīng fēng shǐHán Việtthanh phong sửCấu tạo清 + 風 + 使 · thanh + phong + sử nghĩa thành phần: thanh + phong + sử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 茶的一种。Tân Hoa Tự Điển 1.茶的一种。