清駛 qīng shǐ · thanh sử Hán Việt: thanh sử · Pinyin: qīng shǐ Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 駛 (sử)Pinyinqīng shǐHán Việtthanh sửCấu tạo清 + 駛 · thanh + sử nghĩa thành phần: thanh + sử