清魂

qīng hún thanh hồn

Hán Việt: thanh hồn · Pinyin: qīng hún

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (hồn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 使意念纯净; 纯洁的魂魄。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.使意念纯净。 2.纯洁的魂魄。