清鯁 thanh ngạnh Hán Việt: thanh ngạnh Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 鯁 (ngạnh)Hán Việtthanh ngạnhCấu tạo清 + 鯁 · thanh + ngạnh nghĩa thành phần: thanh + ngạnh Nghĩa EngCihui 清鯁 īnggěng v.p. blunt; straightforward