淵停

yuān tíng uyên đình

Hán Việt: uyên đình · Pinyin: yuān tíng

Tổng quan

Cấu tạo: (uyên) + (đình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 深沉宁静。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.深沉宁静。