淵冰

yuān bīng uyên băng

Hán Việt: uyên băng · Pinyin: yuān bīng

Tổng quan

Cấu tạo: (uyên) + (băng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 语出《诗.小雅.小昮》"战战兢兢,如临深渊,如履薄冰。"后遂以"渊冰"喻危险境地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.语出《诗.小雅.小昮》"战战兢兢,如临深渊,如履薄冰。"后遂以"渊冰"喻危险境地。