淵匠

yuān jiàng uyên tượng

Hán Việt: uyên tượng · Pinyin: yuān jiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (uyên) + (tượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 学识渊博的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.学识渊博的人。