淵原

yuān yuán uyên nguyên

Hán Việt: uyên nguyên · Pinyin: yuān yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (uyên) + (nguyên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指事物的本源。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指事物的本源。