淵含 yuān hán · uyên hàm Hán Việt: uyên hàm · Pinyin: yuān hán Tổng quan Cấu tạo: 淵 (uyên) + 含 (hàm)Pinyinyuān hánHán Việtuyên hàmCấu tạo淵 + 含 · uyên + hàm nghĩa thành phần: uyên + hàm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蕴含;深含。Tân Hoa Tự Điển 1.蕴含;深含。