淵聖

yuān shèng uyên thánh

Hán Việt: uyên thánh · Pinyin: yuān shèng

Tổng quan

Cấu tạo: (uyên) + (thánh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 精深广博,才智超凡; 对皇帝的尊称; 宋钦宗的尊号。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.精深广博,才智超凡。 2.对皇帝的尊称。 3.宋钦宗的尊号。