淵壑 yuān hè · uyên hác Hán Việt: uyên hác · Pinyin: yuān hè Tổng quan thung lũng sâu Cấu tạo: 淵 (uyên) + 壑 (hác)Pinyinyuān hèHán Việtuyên hácCấu tạo淵 + 壑 · uyên + hác nghĩa thành phần: uyên + hác Nghĩa ViệtCihui thung lũng sâuEngCC-CEDICT deep valleyCihui deep valley