淵客 yuān kè · uyên khách Hán Việt: uyên khách · Pinyin: yuān kè Tổng quan Cấu tạo: 淵 (uyên) + 客 (khách)Pinyinyuān kèHán Việtuyên kháchCấu tạo淵 + 客 · uyên + khách nghĩa thành phần: uyên + khách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 船夫; 鲛人。古代神话中的人鱼。Tân Hoa Tự Điển 1.船夫。 2.鲛人。古代神话中的人鱼。