淵密

yuān mì uyên mật

Hán Việt: uyên mật · Pinyin: yuān mì

Tổng quan

Cấu tạo: (uyên) + (mật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 深湛缜密。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.深湛缜密。