淵嶽

yuān yuè uyên nhạc

Hán Việt: uyên nhạc · Pinyin: yuān yuè

Tổng quan

Cấu tạo: (uyên) + (nhạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"渊渟岳峙"。