淵府

yuān fǔ uyên phủ

Hán Việt: uyên phủ · Pinyin: yuān fǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (uyên) + (phủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指财物或文书等集聚的地方。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指财物或文书等集聚的地方。