淵心 yuān xīn · uyên tâm Hán Việt: uyên tâm · Pinyin: yuān xīn Tổng quan Cấu tạo: 淵 (uyên) + 心 (tâm)Pinyinyuān xīnHán Việtuyên tâmCấu tạo淵 + 心 · uyên + tâm nghĩa thành phần: uyên + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 渊深的内心。Tân Hoa Tự Điển 1.渊深的内心。