淵意

yuān yì uyên ý

Hán Việt: uyên ý · Pinyin: yuān yì

Tổng quan

Cấu tạo: (uyên) + (ý)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 深远的旨意。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.深远的旨意。