淵損 yuān sǔn · uyên tổn Hán Việt: uyên tổn · Pinyin: yuān sǔn Tổng quan Cấu tạo: 淵 (uyên) + 損 (tổn)Pinyinyuān sǔnHán Việtuyên tổnCấu tạo淵 + 損 · uyên + tổn nghĩa thành phần: uyên + tổn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 孔子弟子颜回﹑闵损的并称。二人皆以德行着称。Tân Hoa Tự Điển 1.孔子弟子颜回﹑闵损的并称。二人皆以德行着称。