淵放

yuān fàng uyên phóng

Hán Việt: uyên phóng · Pinyin: yuān fàng

Tổng quan

Cấu tạo: (uyên) + (phóng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 深远旷放。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.深远旷放。