淵映

yuān yìng uyên ánh

Hán Việt: uyên ánh · Pinyin: yuān yìng

Tổng quan

Cấu tạo: (uyên) + (ánh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 如潭水照映。形容明澈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.如潭水照映。形容明澈。