淵林 yuān lín · uyên lâm Hán Việt: uyên lâm · Pinyin: yuān lín Tổng quan Cấu tạo: 淵 (uyên) + 林 (lâm)Pinyinyuān línHán Việtuyên lâmCấu tạo淵 + 林 · uyên + lâm nghĩa thành phần: uyên + lâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 深渊与密林。比喻事物集聚之处。Tân Hoa Tự Điển 1.深渊与密林。比喻事物集聚之处。