淵沈 yuān shěn · uyên trầm Hán Việt: uyên trầm · Pinyin: yuān shěn Tổng quan Cấu tạo: 淵 (uyên) + 沈 (trầm)Pinyinyuān shěnHán Việtuyên trầmCấu tạo淵 + 沈 · uyên + trầm nghĩa thành phần: uyên + trầm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓沉在渊底; 指潜伏在渊中的虬龙; 深沉;深远。Tân Hoa Tự Điển 1.谓沉在渊底。 2.指潜伏在渊中的虬龙。 3.深沉;深远。