淵注 yuān zhù · uyên chú Hán Việt: uyên chú · Pinyin: yuān zhù Tổng quan Cấu tạo: 淵 (uyên) + 注 (chú)Pinyinyuān zhùHán Việtuyên chúCấu tạo淵 + 注 · uyên + chú nghĩa thành phần: uyên + chú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 深入灌注。Tân Hoa Tự Điển 1.深入灌注。