淵洽

yuān qià uyên hiệp

Hán Việt: uyên hiệp · Pinyin: yuān qià

Tổng quan

Cấu tạo: (uyên) + (hiệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 精深广博。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.精深广博。