淵湧

yuān yǒng uyên dũng

Hán Việt: uyên dũng · Pinyin: yuān yǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (uyên) + (dũng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 渊水腾涌。比喻时势动乱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.渊水腾涌。比喻时势动乱。