淵渚

yuān zhǔ uyên chử

Hán Việt: uyên chử · Pinyin: yuān zhǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (uyên) + (chử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 水中小洲; 深潭; 比喻事物集聚之处。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.水中小洲。 2.深潭。 3.比喻事物集聚之处。