淵渟

yuān tíng uyên đình

Hán Việt: uyên đình · Pinyin: yuān tíng

Tổng quan

Cấu tạo: (uyên) + (đình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 潭水积聚不流貌; 深静。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.潭水积聚不流貌。 2.深静。