淵潛

yuān qián uyên tiềm

Hán Việt: uyên tiềm · Pinyin: yuān qián

Tổng quan

Cấu tạo: (uyên) + (tiềm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 潜伏深渊之中; 喻隐居不仕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.潜伏深渊之中。 2.喻隐居不仕。