淵澄

yuān chéng uyên trừng

Hán Việt: uyên trừng · Pinyin: yuān chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (uyên) + (trừng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓明净,清澈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓明净,清澈。