淵火

yuān huǒ uyên hỏa

Hán Việt: uyên hỏa · Pinyin: yuān huǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (uyên) + (hỏa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 深渊和烈火。喻苦难的处境。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.深渊和烈火。喻苦难的处境。