淵照 yuān zhào · uyên chiếu Hán Việt: uyên chiếu · Pinyin: yuān zhào Tổng quan Cấu tạo: 淵 (uyên) + 照 (chiếu)Pinyinyuān zhàoHán Việtuyên chiếuCấu tạo淵 + 照 · uyên + chiếu nghĩa thành phần: uyên + chiếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹洞察。Tân Hoa Tự Điển 1.犹洞察。